bản doanh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trụ sở chính, nơi đóng quân chính của một đơn vị quân đội: Chỉ địa điểm trung tâm, nơi đặt bộ chỉ huy và các cơ quan đầu não của một lực lượng quân sự.
- Trung tâm chỉ đạo, cơ sở hoạt động chính của một tổ chức, phe nhóm: Dùng để chỉ địa điểm chính, nơi điều hành và phát ra các mệnh lệnh quan trọng của một tổ chức (thường mang tính chất tập trung quyền lực hoặc có cấu trúc chặt chẽ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bản doanh của sư đoàn được đặt tại một khu vực hiểm yếu. (Trụ sở chính của sư đoàn được đặt tại một khu vực hiểm yếu.)
- Mọi chỉ thị quan trọng đều được phát đi từ bản doanh của tổ chức. (Mọi chỉ thị quan trọng đều được phát đi từ trung tâm chỉ đạo của tổ chức.)
- Lực lượng địch đã tấn công thẳng vào bản doanh của ta. (Lực lượng địch đã tấn công thẳng vào nơi đóng quân chính của ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bản doanh" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, quân sự hoặc mô tả các tổ chức có tính chất tập trung, phân cấp rõ ràng. Từ này ít dùng trong sinh hoạt đời thường.
- Cuộc họp bàn chiến lược diễn ra tại bản doanh. (Cuộc họp bàn chiến lược diễn ra tại trụ sở chỉ huy.)
- Có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ trung tâm quyền lực hoặc nơi phát sinh các ý tưởng chủ đạo.
- Căn phòng nhỏ ấy là bản doanh của những sáng tạo nghệ thuật. (Căn phòng nhỏ ấy là nơi khởi nguồn của những sáng tạo nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Sở chỉ huy: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong quân sự.
- Trụ sở chính: Từ đồng nghĩa, có phạm vi sử dụng rộng hơn, dùng cho cả tổ chức dân sự.
- Tổng hành dinh: Từ gần nghĩa, thường chỉ trụ sở chỉ huy tối cao, cấp lớn.
- Căn cứ địa: Từ gần nghĩa, nhấn mạnh đến khu vực làm nơi hoạt động lâu dài, thường là bí mật hoặc xa trung tâm.
Từ đồng nghĩa
- Sở chỉ huy: Nơi đặt bộ phận chỉ huy.
- Trụ sở chính: Địa điểm chính thức, trung tâm của một cơ quan, tổ chức.
- Đại bản doanh: (Từ cũ) Cách gọi nhấn mạnh quy mô lớn của trụ sở chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bản doanh".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bản doanh".)